24UCL
A. Rüdiger
CB
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
108
Thể chất
111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
98
95
96
97
97
100
106
103
105
108
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
106
103
105
108
27
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
67
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
110
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
91
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
106
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
111
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
103
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
2978
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Chuyền dài ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2022 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2012~2016 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
A. Rüdiger | 29 | 121 | 118 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 28 | 117 | 116 |
|
|
LB
|
A. Rüdiger | 27 | 116 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 27 | 115 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 26 | 113 | 112 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 25 | 112 | 111 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 112 | 114 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 23 | 106 | 103 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 21 | 103 | 100 |
|
|
LW
|
A. Rüdiger | 21 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 19 | 99 | 85 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 20 | 99 | 87 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 16 | 96 | 94 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 18 | 96 | 84 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 94 | 82 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 93 | 94 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 67 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 13 | 92 | 73 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 71 |
|
|
CAM
|
A. Rüdiger | 13 | 85 | 66 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 81 | 65 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 80 | 67 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 10 | 77 | 65 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Rüdiger 24UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Rüdiger 24UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger 24UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger