24UCL

A. Rüdiger

CB 109
24UCL Germany 3.3.1993 (33) 24 190cm 86kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 89
Chuyền bóng 97
Rê bóng 96
Phòng thủ 108
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 98 95 96 97 97 100 106 103 105 108 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 106 103 105 108 27
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 87
Lực sút 103
Sút xa 90
Chọn vị trí 89
Vô lê 77
Penalty 67
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 82
Chuyền dài 110
Đá phạt 77
Sút xoáy 80
Rê bóng 91
Giữ bóng 101
Khéo léo 99
Thăng bằng 108
Phản ứng 107
Kèm người 107
Lấy bóng 111
Cắt bóng 106
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 111
Thể lực 110
Quyết đoán 113
Nhảy 111
Bình tĩnh 103
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 18
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
2978
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger 24UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger 24UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger 24UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.