20 UEFA Champions League

A. Rüdiger

CB 96
20UCL Germany 3.3.1993 (33) 16 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 68
Chuyền bóng 85
Rê bóng 82
Phòng thủ 95
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 83 82 83 84 85 88 94 92 93 96 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 94 92 93 96 28
Tốc độ 105
Tăng tốc 101
Dứt điểm 56
Lực sút 92
Sút xa 81
Chọn vị trí 69
Vô lê 54
Penalty 52
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 75
Chuyền dài 93
Đá phạt 67
Sút xoáy 53
Rê bóng 75
Giữ bóng 87
Khéo léo 90
Thăng bằng 94
Phản ứng 102
Kèm người 100
Lấy bóng 92
Cắt bóng 92
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 100
Thể lực 94
Quyết đoán 107
Nhảy 97
Bình tĩnh 92
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 20
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 21
2591
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tranh cãi › Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.