23 UEFA Champions League
A. Rüdiger
CB
112
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
112
Thể chất
113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
101
99
101
101
102
105
110
107
109
112
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
110
107
109
112
29
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
79
Lực sút
109
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
114
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
110
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
111
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
3080
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2022 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2012~2016 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
A. Rüdiger | 29 | 121 | 118 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 28 | 117 | 116 |
|
|
LB
|
A. Rüdiger | 27 | 116 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 27 | 115 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 26 | 113 | 112 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 112 | 114 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 109 | 110 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 23 | 106 | 103 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 21 | 103 | 100 |
|
|
LW
|
A. Rüdiger | 21 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 19 | 99 | 85 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 20 | 99 | 87 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 16 | 96 | 94 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 18 | 96 | 84 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 94 | 82 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 93 | 94 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 67 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 13 | 92 | 73 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 71 |
|
|
CAM
|
A. Rüdiger | 13 | 85 | 66 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 81 | 65 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 80 | 67 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 10 | 77 | 65 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Rüdiger 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Rüdiger 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger 23UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger