23 UEFA Champions League

A. Rüdiger

CB 112
23UCL Germany 3.3.1993 (33) 25 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 89
Chuyền bóng 101
Rê bóng 101
Phòng thủ 112
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 101 99 101 101 102 105 110 107 109 112 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 110 107 109 112 29
Tốc độ 115
Tăng tốc 113
Dứt điểm 79
Lực sút 109
Sút xa 97
Chọn vị trí 94
Vô lê 80
Penalty 75
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 88
Chuyền dài 114
Đá phạt 80
Sút xoáy 85
Rê bóng 99
Giữ bóng 104
Khéo léo 101
Thăng bằng 109
Phản ứng 111
Kèm người 113
Lấy bóng 114
Cắt bóng 110
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 114
Thể lực 111
Quyết đoán 116
Nhảy 112
Bình tĩnh 107
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 20
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 17
3080
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger 23UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.