25TS

A. Rüdiger

CB 117
25TS Germany 3.3.1993 (33) 28 190cm 86kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 95
Chuyền bóng 104
Rê bóng 105
Phòng thủ 117
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 106 104 105 106 106 110 116 112 114 117 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 116 112 114 117 33
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 86
Lực sút 113
Sút xa 103
Chọn vị trí 101
Vô lê 83
Penalty 84
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 88
Chuyền dài 120
Đá phạt 83
Sút xoáy 93
Rê bóng 101
Giữ bóng 110
Khéo léo 106
Thăng bằng 117
Phản ứng 115
Kèm người 117
Lấy bóng 120
Cắt bóng 115
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 119
Sức mạnh 119
Thể lực 116
Quyết đoán 122
Nhảy 118
Bình tĩnh 115
TM đổ người 22
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
3250
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Tranh cãi
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger 25TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger 25TS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger 25TS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.