20 Premium Live
F. Valverde
CB
89
CDM
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
89
Sút bóng
79
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
82
Thể chất
85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
81
83
84
85
84
86
86
84
84
82
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
86
84
84
82
29
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
88
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
75
Phản ứng
88
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
84
Thể lực
90
Quyết đoán
86
Nhảy
66
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
27
2467
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018 | Real Madrid |
| 2017 - 2018 | RC Deportivo |
| 2016 - 2017 | Real Madrid C |
| 2016 - 2016 | Real Madrid |
| 2015 - 2016 | Club Atlético Peñarol |
| 2015 - 2015 | Club Atlético Peñarol |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
F. Valverde | 32 | 123 | 129 |
|
|
CDM
|
F. Valverde | 31 | 121 | 127 |
|
|
ST
|
F. Valverde | 31 | 121 | 124 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 31 | 120 | 124 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 30 | 118 | 123 |
|
|
CAM
|
F. Valverde | 29 | 118 | 121 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 29 | 116 | 121 |
|
|
CAM
|
F. Valverde | 29 | 117 | 121 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 27 | 113 | 117 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 27 | 112 | 116 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 27 | 112 | 115 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 24 | 111 | 114 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 25 | 110 | 110 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 22 | 102 | 107 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 17 | 100 | 100 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 19 | 100 | 103 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 19 | 99 | 104 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 20 | 98 | 105 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 18 | 94 | 95 |
|
|
ST
|
F. Valverde | 17 | 94 | 96 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 17 | 93 | 90 |
|
|
RM
|
F. Valverde | 16 | 90 | 92 |
|
|
CAM
|
F. Valverde | 14 | 91 | 90 |
|
|
CAM
|
F. Valverde | 14 | 86 | 89 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 10 | 80 | 85 |
|
|
CM
|
F. Valverde | 11 | 79 | 71 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
F. Valverde 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của F. Valverde 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, F. Valverde 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde
F. Valverde