Champions of Europe

F. Valverde

CM 113
RM 112
CU Uruguay 22.7.1998 (28) 27 182cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Valverde
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 108
Chuyền bóng 110
Rê bóng 112
Phòng thủ 106
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 110 111 112 113 112 113 111 110 109 107 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 111 110 109 107 28
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 102
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 114
Vô lê 105
Penalty 93
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 101
Chuyền dài 114
Đá phạt 95
Sút xoáy 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 113
Khéo léo 110
Thăng bằng 111
Phản ứng 115
Kèm người 105
Lấy bóng 110
Cắt bóng 109
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 105
Thể lực 117
Quyết đoán 109
Nhảy 99
Bình tĩnh 112
TM đổ người 15
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 15
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
3247
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Sút má ngoài
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2017~ Real Madrid
2017~2018
2016~2016 Real Madrid
2016~2017 카스티야
2015~2015 페냐롤
2015~2016 페냐롤
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Valverde 32 123 129 So sánh
CDM
F. Valverde 31 121 127 So sánh
ST
F. Valverde 31 121 124 So sánh
CM
F. Valverde 31 120 124 So sánh
CM
F. Valverde 30 118 123 So sánh
CAM
F. Valverde 29 118 121 So sánh
CM
F. Valverde 29 116 121 So sánh
CAM
F. Valverde 29 117 121 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 116 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 115 So sánh
CM
F. Valverde 24 111 114 So sánh
CM
F. Valverde 25 110 110 So sánh
CM
F. Valverde 22 102 107 So sánh
CM
F. Valverde 17 100 100 So sánh
CM
F. Valverde 19 100 103 So sánh
CM
F. Valverde 19 99 104 So sánh
CM
F. Valverde 20 98 105 So sánh
CM
F. Valverde 18 94 95 So sánh
ST
F. Valverde 17 94 96 So sánh
CM
F. Valverde 17 93 90 So sánh
RM
F. Valverde 16 90 92 So sánh
CAM
F. Valverde 14 91 90 So sánh
CB
F. Valverde 15 89 90 So sánh
CAM
F. Valverde 14 86 89 So sánh
CM
F. Valverde 10 80 85 So sánh
CM
F. Valverde 11 79 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Valverde CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Valverde CU thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Valverde CU được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.