23 Premium Live

F. Valverde

CM 100
RW 98
23PLA Uruguay 22.7.1998 (28) 19 182cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Valverde
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 96
Chuyền bóng 97
Rê bóng 97
Phòng thủ 94
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 96 98 99 99 99 100 99 98 97 95 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 99 98 97 95 39
Tốc độ 104
Tăng tốc 98
Dứt điểm 94
Lực sút 103
Sút xa 101
Chọn vị trí 100
Vô lê 86
Penalty 76
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 93
Chuyền dài 102
Đá phạt 85
Sút xoáy 89
Rê bóng 97
Giữ bóng 102
Khéo léo 92
Thăng bằng 84
Phản ứng 103
Kèm người 94
Lấy bóng 99
Cắt bóng 97
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 95
Thể lực 103
Quyết đoán 96
Nhảy 95
Bình tĩnh 98
TM đổ người 29
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 29
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 37
2915
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Sút má ngoài
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2017~ Real Madrid
2017~2018
2016~2016 Real Madrid
2016~2017 카스티야
2015~2015 페냐롤
2015~2016 페냐롤
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Valverde 32 123 129 So sánh
CDM
F. Valverde 31 121 127 So sánh
ST
F. Valverde 31 121 124 So sánh
CM
F. Valverde 31 120 124 So sánh
CM
F. Valverde 30 118 123 So sánh
CAM
F. Valverde 29 118 121 So sánh
CM
F. Valverde 29 116 121 So sánh
CAM
F. Valverde 29 117 121 So sánh
CM
F. Valverde 27 113 117 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 116 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 115 So sánh
CM
F. Valverde 24 111 114 So sánh
CM
F. Valverde 25 110 110 So sánh
CM
F. Valverde 22 102 107 So sánh
CM
F. Valverde 17 100 100 So sánh
CM
F. Valverde 19 99 104 So sánh
CM
F. Valverde 20 98 105 So sánh
CM
F. Valverde 18 94 95 So sánh
ST
F. Valverde 17 94 96 So sánh
CM
F. Valverde 17 93 90 So sánh
RM
F. Valverde 16 90 92 So sánh
CAM
F. Valverde 14 91 90 So sánh
CB
F. Valverde 15 89 90 So sánh
CAM
F. Valverde 14 86 89 So sánh
CM
F. Valverde 10 80 85 So sánh
CM
F. Valverde 11 79 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Valverde 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Valverde 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Valverde 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.