25 LIVE

F. Valverde

CM 80
CDM 79
25 LIVE Uruguay 22.7.1998 (28) 10 182cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Valverde
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 80
Sút bóng 76
Chuyền bóng 77
Rê bóng 77
Phòng thủ 76
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 76 78 79 79 78 80 79 79 78 76 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 79 79 78 76 18
Tốc độ 84
Tăng tốc 77
Dứt điểm 74
Lực sút 83
Sút xa 83
Chọn vị trí 79
Vô lê 72
Penalty 55
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 72
Chuyền dài 81
Đá phạt 64
Sút xoáy 70
Rê bóng 77
Giữ bóng 81
Khéo léo 71
Thăng bằng 63
Phản ứng 82
Kèm người 75
Lấy bóng 80
Cắt bóng 79
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 75
Thể lực 85
Quyết đoán 75
Nhảy 75
Bình tĩnh 77
TM đổ người 8
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 8
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 16
2240
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 Real Madrid
2017 - 2018 RC Deportivo
2016 - 2017 Real Madrid C
2016 - 2016 Real Madrid
2015 - 2016 Club Atlético Peñarol
2015 - 2015 Club Atlético Peñarol
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Valverde 32 123 129 So sánh
CDM
F. Valverde 31 121 127 So sánh
ST
F. Valverde 31 121 124 So sánh
CM
F. Valverde 31 120 124 So sánh
CM
F. Valverde 30 118 123 So sánh
CAM
F. Valverde 29 118 121 So sánh
CM
F. Valverde 29 116 121 So sánh
CAM
F. Valverde 29 117 121 So sánh
CM
F. Valverde 27 113 117 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 116 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 115 So sánh
CM
F. Valverde 24 111 114 So sánh
CM
F. Valverde 25 110 110 So sánh
CM
F. Valverde 22 102 107 So sánh
CM
F. Valverde 17 100 100 So sánh
CM
F. Valverde 19 100 103 So sánh
CM
F. Valverde 19 99 104 So sánh
CM
F. Valverde 20 98 105 So sánh
CM
F. Valverde 18 94 95 So sánh
ST
F. Valverde 17 94 96 So sánh
CM
F. Valverde 17 93 90 So sánh
RM
F. Valverde 16 90 92 So sánh
CAM
F. Valverde 14 91 90 So sánh
CB
F. Valverde 15 89 90 So sánh
CAM
F. Valverde 14 86 89 So sánh
CM
F. Valverde 11 79 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. Valverde 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. Valverde 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. Valverde 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.