24 Team Of The Year

F. Valverde

CM 116
RW 115
24TOTY Uruguay 22.7.1998 (28) 29 182cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Valverde
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 111
Chuyền bóng 114
Rê bóng 115
Phòng thủ 109
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 113 115 116 116 115 116 114 113 112 110 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 114 113 112 110 29
Tốc độ 122
Tăng tốc 120
Dứt điểm 107
Lực sút 119
Sút xa 121
Chọn vị trí 117
Vô lê 100
Penalty 97
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 105
Chuyền dài 116
Đá phạt 99
Sút xoáy 112
Rê bóng 115
Giữ bóng 118
Khéo léo 114
Thăng bằng 112
Phản ứng 117
Kèm người 109
Lấy bóng 114
Cắt bóng 110
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 109
Thể lực 121
Quyết đoán 109
Nhảy 99
Bình tĩnh 114
TM đổ người 16
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 22
3334
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Sút má ngoài
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2017~ Real Madrid
2017~2018
2016~2016 Real Madrid
2016~2017 카스티야
2015~2015 페냐롤
2015~2016 페냐롤
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Valverde 32 123 129 So sánh
CDM
F. Valverde 31 121 127 So sánh
ST
F. Valverde 31 121 124 So sánh
CM
F. Valverde 31 120 124 So sánh
CM
F. Valverde 30 118 123 So sánh
CAM
F. Valverde 29 118 121 So sánh
CAM
F. Valverde 29 117 121 So sánh
CM
F. Valverde 27 113 117 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 116 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 115 So sánh
CM
F. Valverde 24 111 114 So sánh
CM
F. Valverde 25 110 110 So sánh
CM
F. Valverde 22 102 107 So sánh
CM
F. Valverde 17 100 100 So sánh
CM
F. Valverde 19 100 103 So sánh
CM
F. Valverde 19 99 104 So sánh
CM
F. Valverde 20 98 105 So sánh
CM
F. Valverde 18 94 95 So sánh
ST
F. Valverde 17 94 96 So sánh
CM
F. Valverde 17 93 90 So sánh
RM
F. Valverde 16 90 92 So sánh
CAM
F. Valverde 14 91 90 So sánh
CB
F. Valverde 15 89 90 So sánh
CAM
F. Valverde 14 86 89 So sánh
CM
F. Valverde 10 80 85 So sánh
CM
F. Valverde 11 79 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Valverde 24TOTY được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Valverde 24TOTY thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Valverde 24TOTY được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.