24 Premium Live

F. Valverde

CM 99
RM 98
24PLA Uruguay 22.7.1998 (28) 19 182cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Valverde
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 95
Chuyền bóng 96
Rê bóng 96
Phòng thủ 93
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 96 97 98 98 98 99 98 97 96 94 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 98 97 96 94 38
Tốc độ 103
Tăng tốc 97
Dứt điểm 92
Lực sút 103
Sút xa 100
Chọn vị trí 99
Vô lê 88
Penalty 75
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 92
Chuyền dài 101
Đá phạt 84
Sút xoáy 88
Rê bóng 96
Giữ bóng 101
Khéo léo 91
Thăng bằng 83
Phản ứng 102
Kèm người 93
Lấy bóng 98
Cắt bóng 96
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 95
Thể lực 104
Quyết đoán 95
Nhảy 96
Bình tĩnh 97
TM đổ người 28
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 28
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 36
2894
Chỉ số ẩn: › Sút má ngoài › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2017~ Real Madrid
2017~2018
2016~2016 Real Madrid
2016~2017 카스티야
2015~2015 페냐롤
2015~2016 페냐롤
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Valverde 32 123 129 So sánh
CDM
F. Valverde 31 121 127 So sánh
ST
F. Valverde 31 121 124 So sánh
CM
F. Valverde 31 120 124 So sánh
CM
F. Valverde 30 118 123 So sánh
CAM
F. Valverde 29 118 121 So sánh
CM
F. Valverde 29 116 121 So sánh
CAM
F. Valverde 29 117 121 So sánh
CM
F. Valverde 27 113 117 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 116 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 115 So sánh
CM
F. Valverde 24 111 114 So sánh
CM
F. Valverde 25 110 110 So sánh
CM
F. Valverde 22 102 107 So sánh
CM
F. Valverde 17 100 100 So sánh
CM
F. Valverde 19 100 103 So sánh
CM
F. Valverde 20 98 105 So sánh
CM
F. Valverde 18 94 95 So sánh
ST
F. Valverde 17 94 96 So sánh
CM
F. Valverde 17 93 90 So sánh
RM
F. Valverde 16 90 92 So sánh
CAM
F. Valverde 14 91 90 So sánh
CB
F. Valverde 15 89 90 So sánh
CAM
F. Valverde 14 86 89 So sánh
CM
F. Valverde 10 80 85 So sánh
CM
F. Valverde 11 79 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Valverde 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Valverde 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Valverde 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.