25PL

F. Valverde

CM 102
CDM 101
25PL Uruguay 22.7.1998 (28) 22 182cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Valverde
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 98
Chuyền bóng 99
Rê bóng 99
Phòng thủ 98
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 98 100 101 101 100 102 101 101 100 98 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 101 101 100 98 40
Tốc độ 106
Tăng tốc 99
Dứt điểm 96
Lực sút 105
Sút xa 105
Chọn vị trí 101
Vô lê 94
Penalty 77
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 94
Chuyền dài 103
Đá phạt 86
Sút xoáy 92
Rê bóng 99
Giữ bóng 103
Khéo léo 93
Thăng bằng 85
Phản ứng 104
Kèm người 97
Lấy bóng 102
Cắt bóng 101
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 97
Thể lực 107
Quyết đoán 97
Nhảy 97
Bình tĩnh 99
TM đổ người 30
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 30
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 38
2988
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2017~ Real Madrid
2017~2018
2016~2016 Real Madrid
2016~2017 카스티야
2015~2015 페냐롤
2015~2016 페냐롤
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Valverde 32 123 129 So sánh
CDM
F. Valverde 31 121 127 So sánh
ST
F. Valverde 31 121 124 So sánh
CM
F. Valverde 31 120 124 So sánh
CM
F. Valverde 30 118 123 So sánh
CAM
F. Valverde 29 118 121 So sánh
CM
F. Valverde 29 116 121 So sánh
CAM
F. Valverde 29 117 121 So sánh
CM
F. Valverde 27 113 117 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 116 So sánh
CM
F. Valverde 27 112 115 So sánh
CM
F. Valverde 24 111 114 So sánh
CM
F. Valverde 25 110 110 So sánh
CM
F. Valverde 17 100 100 So sánh
CM
F. Valverde 19 100 103 So sánh
CM
F. Valverde 19 99 104 So sánh
CM
F. Valverde 20 98 105 So sánh
CM
F. Valverde 18 94 95 So sánh
ST
F. Valverde 17 94 96 So sánh
CM
F. Valverde 17 93 90 So sánh
RM
F. Valverde 16 90 92 So sánh
CAM
F. Valverde 14 91 90 So sánh
CB
F. Valverde 15 89 90 So sánh
CAM
F. Valverde 14 86 89 So sánh
CM
F. Valverde 10 80 85 So sánh
CM
F. Valverde 11 79 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Valverde 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Valverde 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Valverde 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.