19 Premium Live Spring

L. Goretzka

CAM 88
CM 88
19S Germany 6.2.1995 (31) 15 189cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 83
Chuyền bóng 86
Rê bóng 87
Phòng thủ 82
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 86 87 87 88 87 88 86 85 85 83 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 86 85 85 83 32
Tốc độ 84
Tăng tốc 90
Dứt điểm 83
Lực sút 86
Sút xa 89
Chọn vị trí 86
Vô lê 76
Penalty 69
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 82
Chuyền dài 86
Đá phạt 82
Sút xoáy 83
Rê bóng 88
Giữ bóng 90
Khéo léo 83
Thăng bằng 78
Phản ứng 90
Kèm người 80
Lấy bóng 81
Cắt bóng 86
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 82
Thể lực 92
Quyết đoán 87
Nhảy 81
Bình tĩnh 87
TM đổ người 27
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 29
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
2574
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 FC Bayern München
2015 - 2015 FC Schalke 04 II
2013 - 2018 FC Schalke 04
2012 - 2013 VfL Bochum 1848
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Goretzka 19S có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Goretzka 19S được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Goretzka 19S thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.