25 LIVE

L. Goretzka

CM 75
CDM 75
25 LIVE Germany 6.2.1995 (31) 10 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 71
Sút bóng 71
Chuyền bóng 73
Rê bóng 73
Phòng thủ 73
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 74 73 74 74 73 75 75 72 72 75 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 75 72 72 75 19
Tốc độ 75
Tăng tốc 67
Dứt điểm 70
Lực sút 76
Sút xa 75
Chọn vị trí 77
Vô lê 68
Penalty 56
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 68
Chuyền dài 77
Đá phạt 65
Sút xoáy 70
Rê bóng 74
Giữ bóng 75
Khéo léo 68
Thăng bằng 66
Phản ứng 78
Kèm người 69
Lấy bóng 76
Cắt bóng 78
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 80
Thể lực 64
Quyết đoán 76
Nhảy 77
Bình tĩnh 75
TM đổ người 14
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 16
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 12
2160
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Đồng đội
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 FC Bayern München
2015 - 2015 FC Schalke 04 II
2013 - 2018 FC Schalke 04
2012 - 2013 VfL Bochum 1848
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Goretzka 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Goretzka 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Goretzka 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.