Back to Back

L. Goretzka

CDM 103
CM 103
BTB Germany 6.2.1995 (31) 22 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 97
Chuyền bóng 101
Rê bóng 101
Phòng thủ 100
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 101 100 101 102 101 103 103 100 100 101 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 103 100 100 101 25
Tốc độ 102
Tăng tốc 103
Dứt điểm 94
Lực sút 104
Sút xa 102
Chọn vị trí 103
Vô lê 88
Penalty 93
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 92
Chuyền dài 106
Đá phạt 94
Sút xoáy 102
Rê bóng 100
Giữ bóng 105
Khéo léo 97
Thăng bằng 105
Phản ứng 103
Kèm người 99
Lấy bóng 103
Cắt bóng 103
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 107
Thể lực 105
Quyết đoán 106
Nhảy 96
Bình tĩnh 105
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
2995
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 FC Bayern München
2015 - 2015 FC Schalke 04 II
2013 - 2018 FC Schalke 04
2012 - 2013 VfL Bochum 1848
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Goretzka BTB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Goretzka BTB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Goretzka BTB thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.