Unsung Players

L. Goretzka

CM 100
CAM 100
UP Germany 6.2.1995 (31) 21 189cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 97
Chuyền bóng 98
Rê bóng 99
Phòng thủ 95
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 99 99 99 100 99 100 99 98 97 98 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 99 98 97 98 25
Tốc độ 101
Tăng tốc 99
Dứt điểm 98
Lực sút 96
Sút xa 103
Chọn vị trí 101
Vô lê 84
Penalty 88
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 91
Chuyền dài 97
Đá phạt 92
Sút xoáy 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 104
Khéo léo 96
Thăng bằng 103
Phản ứng 96
Kèm người 94
Lấy bóng 95
Cắt bóng 99
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 105
Thể lực 106
Quyết đoán 107
Nhảy 93
Bình tĩnh 102
TM đổ người 9
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 11
2925
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Sút xa ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2015~2015 FC 샬케 04 II
2013~2018 FC Schalke 04
2012~2013 VfL Bochum
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka UP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Goretzka UP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Goretzka UP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.