22 UEFA Champions League

L. Goretzka

CM 107
CDM 107
22UCL Germany 6.2.1995 (31) 24 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 104
Chuyền bóng 105
Rê bóng 104
Phòng thủ 104
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 106 105 106 106 105 107 107 104 104 106 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 107 104 104 106 26
Tốc độ 110
Tăng tốc 109
Dứt điểm 103
Lực sút 109
Sút xa 110
Chọn vị trí 107
Vô lê 89
Penalty 92
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 97
Chuyền dài 107
Đá phạt 95
Sút xoáy 104
Rê bóng 101
Giữ bóng 108
Khéo léo 103
Thăng bằng 111
Phản ứng 106
Kèm người 102
Lấy bóng 109
Cắt bóng 106
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 113
Thể lực 108
Quyết đoán 110
Nhảy 102
Bình tĩnh 105
TM đổ người 19
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 22
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 19
3123
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2015~2015 FC 샬케 04 II
2013~2018 FC Schalke 04
2012~2013 VfL Bochum
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Goretzka 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Goretzka 22UCL được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.