22 UEFA Champions League
L. Goretzka
CM
107
CDM
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
104
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
104
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
106
105
106
106
105
107
107
104
104
106
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
107
104
104
106
26
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
103
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
107
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
101
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
111
Phản ứng
106
Kèm người
102
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
22
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
3123
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~ |
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II |
| 2013~2018 |
|
| 2012~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 115 | 117 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 24 | 113 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 27 | 112 | 113 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 25 | 108 | 110 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 25 | 108 | 107 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 23 | 104 | 108 |
|
|
CDM
|
L. Goretzka | 22 | 103 | 105 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 22 | 102 | 108 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 21 | 100 | 106 |
|
|
LB
|
L. Goretzka | 21 | 111 | 97 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 20 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 96 | 93 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 95 | 95 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 94 | 101 |
|
|
RM
|
L. Goretzka | 15 | 96 | 97 |
|
|
ST
|
L. Goretzka | 18 | 94 | 95 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 17 | 92 | 98 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 17 | 91 | 94 |
|
|
CAM
|
L. Goretzka | 15 | 88 | 92 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 16 | 87 | 89 |
|
|
LM
|
L. Goretzka | 15 | 86 | 88 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 15 | 84 | 88 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 14 | 82 | 86 |
|
|
CB
|
L. Goretzka | 13 | 81 | 84 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 10 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Goretzka 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Goretzka 22UCL được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka