Best of Europe 21

L. Goretzka

CM 92
CDM 90
BOE21 Germany 6.2.1995 (31) 17 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 88
Chuyền bóng 89
Rê bóng 91
Phòng thủ 87
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 91 90 92 92 91 92 90 88 87 88 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 90 88 87 88 23
Tốc độ 89
Tăng tốc 91
Dứt điểm 93
Lực sút 86
Sút xa 90
Chọn vị trí 95
Vô lê 67
Penalty 72
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 75
Chuyền dài 93
Đá phạt 89
Sút xoáy 84
Rê bóng 91
Giữ bóng 93
Khéo léo 91
Thăng bằng 87
Phản ứng 94
Kèm người 90
Lấy bóng 85
Cắt bóng 87
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 88
Thể lực 98
Quyết đoán 93
Nhảy 88
Bình tĩnh 88
TM đổ người 17
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 19
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
2633
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Sút xa ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2015~2015 FC 샬케 04 II
2013~2018 FC Schalke 04
2012~2013 VfL Bochum
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Goretzka BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Goretzka BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.