Best of Europe 21
L. Goretzka
CM
92
CDM
90
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
89
Sút bóng
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
87
Thể chất
91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
91
90
92
92
91
92
90
88
87
88
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
90
88
87
88
23
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
75
Chuyền dài
93
Đá phạt
89
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
2633
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Sút xa ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~ |
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II |
| 2013~2018 |
|
| 2012~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 115 | 117 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 24 | 113 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 27 | 112 | 113 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 25 | 108 | 110 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 25 | 108 | 107 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 24 | 107 | 108 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 23 | 104 | 108 |
|
|
CDM
|
L. Goretzka | 22 | 103 | 105 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 22 | 102 | 108 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 21 | 100 | 106 |
|
|
LB
|
L. Goretzka | 21 | 111 | 97 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 20 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 96 | 93 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 95 | 95 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 94 | 101 |
|
|
RM
|
L. Goretzka | 15 | 96 | 97 |
|
|
ST
|
L. Goretzka | 18 | 94 | 95 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 17 | 91 | 94 |
|
|
CAM
|
L. Goretzka | 15 | 88 | 92 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 16 | 87 | 89 |
|
|
LM
|
L. Goretzka | 15 | 86 | 88 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 15 | 84 | 88 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 14 | 82 | 86 |
|
|
CB
|
L. Goretzka | 13 | 81 | 84 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 10 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Goretzka BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Goretzka BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka