Tournament Best

L. Goretzka

CM 84
CAM 83
TB Germany 6.2.1995 (31) 15 189cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 76
Chuyền bóng 82
Rê bóng 82
Phòng thủ 80
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 80 82 83 83 83 84 83 83 82 80 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 83 83 82 80 21
Tốc độ 86
Tăng tốc 86
Dứt điểm 76
Lực sút 79
Sút xa 81
Chọn vị trí 83
Vô lê 70
Penalty 62
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 77
Chuyền dài 82
Đá phạt 77
Sút xoáy 78
Rê bóng 83
Giữ bóng 85
Khéo léo 78
Thăng bằng 74
Phản ứng 87
Kèm người 76
Lấy bóng 82
Cắt bóng 85
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 71
Thể lực 88
Quyết đoán 84
Nhảy 69
Bình tĩnh 84
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 14
2383
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2015~2015 FC 샬케 04 II
2013~2018 FC Schalke 04
2012~2013 VfL Bochum
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Goretzka TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Goretzka TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.