23 Premium Live

L. Goretzka

CM 95
CDM 94
23PLA Germany 6.2.1995 (31) 18 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 94
Chuyền bóng 93
Rê bóng 94
Phòng thủ 92
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 95 94 95 95 94 95 94 93 93 94 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 94 93 93 94 38
Tốc độ 93
Tăng tốc 88
Dứt điểm 94
Lực sút 97
Sút xa 98
Chọn vị trí 96
Vô lê 85
Penalty 75
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 88
Chuyền dài 95
Đá phạt 86
Sút xoáy 89
Rê bóng 96
Giữ bóng 96
Khéo léo 88
Thăng bằng 86
Phản ứng 97
Kèm người 87
Lấy bóng 95
Cắt bóng 97
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 101
Thể lực 95
Quyết đoán 94
Nhảy 103
Bình tĩnh 94
TM đổ người 33
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 35
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 31
2849
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Đồng đội
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 FC Bayern München
2015 - 2015
2013 - 2018 FC Schalke 04
2012 - 2013 VfL Bochum 1848
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Goretzka 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Goretzka 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Goretzka 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.