Wonderboys

L. Goretzka

CM 112
CDM 111
WB Germany 6.2.1995 (31) 27 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 103
Chuyền bóng 108
Rê bóng 110
Phòng thủ 109
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 108 109 110 110 109 112 111 109 109 110 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 111 109 109 110 28
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 97
Lực sút 112
Sút xa 112
Chọn vị trí 115
Vô lê 95
Penalty 93
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 101
Chuyền dài 112
Đá phạt 95
Sút xoáy 104
Rê bóng 110
Giữ bóng 113
Khéo léo 106
Thăng bằng 112
Phản ứng 111
Kèm người 103
Lấy bóng 114
Cắt bóng 116
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 112
Thể lực 113
Quyết đoán 112
Nhảy 107
Bình tĩnh 109
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
3221
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2015~2015 FC 샬케 04 II
2013~2018 FC Schalke 04
2012~2013 VfL Bochum
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka WB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Goretzka WB thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Goretzka WB được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.