20 UEFA Champions League

L. Goretzka

CM 98
CDM 97
20UCL Germany 6.2.1995 (31) 20 189cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 96
Chuyền bóng 95
Rê bóng 96
Phòng thủ 93
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 98 96 98 98 96 98 97 95 95 96 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 97 95 95 96 24
Tốc độ 98
Tăng tốc 97
Dứt điểm 95
Lực sút 100
Sút xa 102
Chọn vị trí 97
Vô lê 83
Penalty 85
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 86
Chuyền dài 96
Đá phạt 87
Sút xoáy 96
Rê bóng 92
Giữ bóng 103
Khéo léo 93
Thăng bằng 101
Phản ứng 101
Kèm người 90
Lấy bóng 93
Cắt bóng 96
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 102
Thể lực 104
Quyết đoán 101
Nhảy 90
Bình tĩnh 99
TM đổ người 14
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 11
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 16
2848
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Sút xa ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2015~2015 FC 샬케 04 II
2013~2018 FC Schalke 04
2012~2013 VfL Bochum
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka 20UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Goretzka 20UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Goretzka 20UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.