21 UEFA Champions League
L. Goretzka
CM
102
CDM
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
105
Sút bóng
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
98
Thể chất
105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
100
99
100
101
100
102
101
100
100
100
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
101
100
100
100
28
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
105
Đá phạt
90
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
2988
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Thánh chuyền bóng
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Thánh chuyền bóng
Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~ |
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II |
| 2013~2018 |
|
| 2012~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 115 | 117 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 24 | 113 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 27 | 112 | 113 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 25 | 108 | 110 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 25 | 108 | 107 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 24 | 107 | 108 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 23 | 104 | 108 |
|
|
CDM
|
L. Goretzka | 22 | 103 | 105 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 21 | 100 | 106 |
|
|
LB
|
L. Goretzka | 21 | 111 | 97 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 20 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 96 | 93 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 95 | 95 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 94 | 101 |
|
|
RM
|
L. Goretzka | 15 | 96 | 97 |
|
|
ST
|
L. Goretzka | 18 | 94 | 95 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 17 | 92 | 98 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 17 | 91 | 94 |
|
|
CAM
|
L. Goretzka | 15 | 88 | 92 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 16 | 87 | 89 |
|
|
LM
|
L. Goretzka | 15 | 86 | 88 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 15 | 84 | 88 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 14 | 82 | 86 |
|
|
CB
|
L. Goretzka | 13 | 81 | 84 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 10 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka 21UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Goretzka 21UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Goretzka 21UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka