23 Team Of The Season

L. Goretzka

CM 108
CDM 108
23TS Germany 6.2.1995 (31) 25 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 103
Chuyền bóng 106
Rê bóng 105
Phòng thủ 106
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 106 105 106 107 106 108 108 106 106 107 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 108 106 106 107 26
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 101
Lực sút 109
Sút xa 110
Chọn vị trí 107
Vô lê 93
Penalty 94
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 97
Chuyền dài 108
Đá phạt 97
Sút xoáy 106
Rê bóng 103
Giữ bóng 110
Khéo léo 103
Thăng bằng 113
Phản ứng 106
Kèm người 104
Lấy bóng 110
Cắt bóng 108
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 113
Thể lực 110
Quyết đoán 110
Nhảy 102
Bình tĩnh 107
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 20
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
3147
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Đánh đầu mạnh
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2015~2015 FC 샬케 04 II
2013~2018 FC Schalke 04
2012~2013 VfL Bochum
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka 23TS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Goretzka 23TS thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Goretzka 23TS được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.