23 Team Of The Season
L. Goretzka
CM
108
CDM
108
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
106
Thể chất
111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
106
105
106
107
106
108
108
106
106
107
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
108
106
106
107
26
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
101
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
94
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
108
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
113
Phản ứng
106
Kèm người
104
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
102
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
3147
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› Đánh đầu mạnh
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~ |
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II |
| 2013~2018 |
|
| 2012~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 115 | 117 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 28 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 24 | 113 | 115 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 27 | 112 | 113 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 25 | 108 | 107 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 24 | 107 | 108 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 23 | 104 | 108 |
|
|
CDM
|
L. Goretzka | 22 | 103 | 105 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 22 | 102 | 108 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 21 | 100 | 106 |
|
|
LB
|
L. Goretzka | 21 | 111 | 97 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 20 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 96 | 93 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 95 | 95 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 18 | 94 | 101 |
|
|
RM
|
L. Goretzka | 15 | 96 | 97 |
|
|
ST
|
L. Goretzka | 18 | 94 | 95 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 17 | 92 | 98 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 17 | 91 | 94 |
|
|
CAM
|
L. Goretzka | 15 | 88 | 92 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 16 | 87 | 89 |
|
|
LM
|
L. Goretzka | 15 | 86 | 88 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 15 | 84 | 88 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 14 | 82 | 86 |
|
|
CB
|
L. Goretzka | 13 | 81 | 84 |
|
|
CM
|
L. Goretzka | 10 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka 23TS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Goretzka 23TS thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Goretzka 23TS được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka
L. Goretzka