19 UEFA Champions League

L. Goretzka

RM 96
CM 94
19UCL Germany 6.2.1995 (31) 15 189cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 89
Chuyền bóng 91
Rê bóng 92
Phòng thủ 86
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 92 93 93 94 93 94 91 91 90 89 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 91 91 90 89 27
Tốc độ 92
Tăng tốc 95
Dứt điểm 88
Lực sút 92
Sút xa 96
Chọn vị trí 92
Vô lê 77
Penalty 74
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 86
Chuyền dài 91
Đá phạt 87
Sút xoáy 87
Rê bóng 92
Giữ bóng 96
Khéo léo 90
Thăng bằng 81
Phản ứng 102
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Cắt bóng 91
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 94
Thể lực 97
Quyết đoán 92
Nhảy 86
Bình tĩnh 92
TM đổ người 21
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 23
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 19
2700
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 FC Bayern München
2015 - 2015
2013 - 2018 FC Schalke 04
2012 - 2013 VfL Bochum 1848
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Goretzka 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Goretzka 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Goretzka 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.