23 UEFA Champions League

L. Goretzka

CM 113
CDM 113
23UCL Germany 6.2.1995 (31) 24 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 104
Chuyền bóng 110
Rê bóng 110
Phòng thủ 111
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 110 110 111 111 110 113 113 111 112 113 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 113 111 112 113 31
Tốc độ 114
Tăng tốc 113
Dứt điểm 100
Lực sút 113
Sút xa 108
Chọn vị trí 114
Vô lê 97
Penalty 96
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 102
Chuyền dài 112
Đá phạt 98
Sút xoáy 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 115
Khéo léo 107
Thăng bằng 115
Phản ứng 112
Kèm người 107
Lấy bóng 116
Cắt bóng 116
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 118
Thể lực 115
Quyết đoán 117
Nhảy 106
Bình tĩnh 108
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 24
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
3287
Chỉ số ẩn: › Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2015~2015 FC 샬케 04 II
2013~2018 FC Schalke 04
2012~2013 VfL Bochum
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Goretzka 23UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Goretzka 23UCL thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Goretzka 23UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.