24 Premium Live

L. Goretzka

CM 96
RB 96
24PLA Germany 6.2.1995 (31) 18 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 94
Chuyền bóng 94
Rê bóng 95
Phòng thủ 94
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 95 93 95 95 94 96 96 93 93 96 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 96 93 93 96 40
Tốc độ 84
Tăng tốc 88
Dứt điểm 94
Lực sút 99
Sút xa 98
Chọn vị trí 94
Vô lê 87
Penalty 77
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 90
Chuyền dài 96
Đá phạt 88
Sút xoáy 91
Rê bóng 96
Giữ bóng 96
Khéo léo 89
Thăng bằng 88
Phản ứng 99
Kèm người 89
Lấy bóng 97
Cắt bóng 98
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 103
Thể lực 93
Quyết đoán 97
Nhảy 100
Bình tĩnh 97
TM đổ người 35
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 37
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 33
2880
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Đồng đội
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 FC Bayern München
2015 - 2015
2013 - 2018 FC Schalke 04
2012 - 2013 VfL Bochum 1848
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
ST
L. Goretzka 18 94 95 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Goretzka 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Goretzka 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Goretzka 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.