22 Premium Live

L. Goretzka

ST 94
CM 94
22PL Germany 6.2.1995 (31) 18 189cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Goretzka
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 91
Chuyền bóng 91
Rê bóng 92
Phòng thủ 90
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 93 92 93 93 92 94 93 91 91 92 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 93 91 91 92 35
Tốc độ 88
Tăng tốc 88
Dứt điểm 91
Lực sút 94
Sút xa 95
Chọn vị trí 94
Vô lê 82
Penalty 72
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 85
Chuyền dài 94
Đá phạt 85
Sút xoáy 86
Rê bóng 93
Giữ bóng 95
Khéo léo 86
Thăng bằng 83
Phản ứng 96
Kèm người 84
Lấy bóng 93
Cắt bóng 95
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 97
Thể lực 95
Quyết đoán 91
Nhảy 90
Bình tĩnh 91
TM đổ người 30
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 32
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 28
2757
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Dễ chấn thương
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 FC Bayern München
2015 - 2015 FC Schalke 04 II
2013 - 2018 FC Schalke 04
2012 - 2013 VfL Bochum 1848
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Goretzka 28 115 117 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 28 114 115 So sánh
CM
L. Goretzka 24 113 115 So sánh
CM
L. Goretzka 27 112 113 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 110 So sánh
CM
L. Goretzka 25 108 107 So sánh
CM
L. Goretzka 24 107 108 So sánh
CM
L. Goretzka 23 104 108 So sánh
CDM
L. Goretzka 22 103 105 So sánh
CM
L. Goretzka 22 102 108 So sánh
CM
L. Goretzka 21 100 106 So sánh
LB
L. Goretzka 21 111 97 So sánh
CM
L. Goretzka 20 98 104 So sánh
CM
L. Goretzka 18 96 93 So sánh
CM
L. Goretzka 18 95 95 So sánh
CM
L. Goretzka 18 94 101 So sánh
RM
L. Goretzka 15 96 97 So sánh
CM
L. Goretzka 17 92 98 So sánh
CM
L. Goretzka 17 91 94 So sánh
CAM
L. Goretzka 15 88 92 So sánh
CM
L. Goretzka 16 87 89 So sánh
LM
L. Goretzka 15 86 88 So sánh
CM
L. Goretzka 15 84 88 So sánh
CM
L. Goretzka 14 82 86 So sánh
CB
L. Goretzka 13 81 84 So sánh
CM
L. Goretzka 10 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Goretzka 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Goretzka 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Goretzka 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.