18 Premium Live Autumn

A. Robertson

CAM 84
RM 83
18A Scotland 11.3.1994 (32) 11 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 84
Sút bóng 61
Chuyền bóng 73
Rê bóng 77
Phòng thủ 78
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 69 75 73 73 76 74 77 80 80 76 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74 77 80 80 76 25
Tốc độ 86
Tăng tốc 82
Dứt điểm 60
Lực sút 69
Sút xa 63
Chọn vị trí 66
Vô lê 38
Penalty 58
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 84
Chuyền dài 70
Đá phạt 36
Sút xoáy 75
Rê bóng 77
Giữ bóng 79
Khéo léo 79
Thăng bằng 75
Phản ứng 80
Kèm người 78
Lấy bóng 81
Cắt bóng 81
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 68
Thể lực 87
Quyết đoán 79
Nhảy 62
Bình tĩnh 74
TM đổ người 19
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 16
2170
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Tránh sai chân thuận
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Liverpool
2014 - 2017 Hull City
2013 - 2014 Dundee United
2012 - 2013 Queen's Park
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Robertson 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Robertson 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Robertson 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.