UEFA EURO 2024

A. Robertson

LW 110
CF 108
EU24 Scotland 11.3.1994 (32) 23 178cm 64kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 85
Chuyền bóng 106
Rê bóng 105
Phòng thủ 106
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 98 103 102 103 105 104 106 107 107 105 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 106 107 107 105 28
Tốc độ 108
Tăng tốc 112
Dứt điểm 78
Lực sút 98
Sút xa 87
Chọn vị trí 109
Vô lê 82
Penalty 78
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 111
Chuyền dài 101
Đá phạt 104
Sút xoáy 107
Rê bóng 104
Giữ bóng 107
Khéo léo 104
Thăng bằng 107
Phản ứng 107
Kèm người 107
Lấy bóng 107
Cắt bóng 107
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 99
Thể lực 109
Quyết đoán 109
Nhảy 99
Bình tĩnh 108
TM đổ người 17
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 20
3062
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Liverpool
2014 - 2017 Hull City
2013 - 2014 Dundee United
2012 - 2013
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Robertson EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Robertson EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Robertson EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.