23 Hard Worker

A. Robertson

LB 108
23HW The Granite City 11.3.1994 (32) 24 178cm 64kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 86
Chuyền bóng 108
Rê bóng 104
Phòng thủ 106
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 99 104 103 104 106 105 106 108 108 105 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 106 108 108 105 26
Tốc độ 109
Tăng tốc 113
Dứt điểm 77
Lực sút 100
Sút xa 89
Chọn vị trí 111
Vô lê 81
Penalty 80
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 116
Chuyền dài 98
Đá phạt 108
Sút xoáy 110
Rê bóng 102
Giữ bóng 106
Khéo léo 105
Thăng bằng 108
Phản ứng 109
Kèm người 108
Lấy bóng 108
Cắt bóng 106
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 98
Thể lực 111
Quyết đoán 108
Nhảy 100
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
3071
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2014~2017 Hull City
2013~2014 Dundee Utd.
2012~2013 퀸스 파크
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Robertson 23HW ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Robertson 23HW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson 23HW khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.