22 Premium Live

A. Robertson

CDM 95
ST 94
22PL Scotland 11.3.1994 (32) 17 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 72
Chuyền bóng 90
Rê bóng 90
Phòng thủ 91
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 82 88 86 87 90 90 91 93 92 88 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 91 93 92 88 34
Tốc độ 91
Tăng tốc 89
Dứt điểm 67
Lực sút 86
Sút xa 76
Chọn vị trí 87
Vô lê 47
Penalty 67
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 97
Chuyền dài 86
Đá phạt 82
Sút xoáy 91
Rê bóng 91
Giữ bóng 92
Khéo léo 85
Thăng bằng 84
Phản ứng 94
Kèm người 92
Lấy bóng 93
Cắt bóng 93
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 76
Thể lực 103
Quyết đoán 94
Nhảy 74
Bình tĩnh 92
TM đổ người 28
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 27
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 25
2616
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Liverpool
2014 - 2017 Hull City
2013 - 2014 Dundee United
2012 - 2013 Queen's Park
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Robertson 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Robertson 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Robertson 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.