WS

A. Robertson

LB 119
WS The Granite City 11.3.1994 (32) 29 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 122
Sút bóng 99
Chuyền bóng 119
Rê bóng 115
Phòng thủ 116
Thể chất 114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 110 115 114 115 117 117 118 119 119 115 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 118 119 119 115 34
Tốc độ 122
Tăng tốc 123
Dứt điểm 91
Lực sút 111
Sút xa 105
Chọn vị trí 122
Vô lê 93
Penalty 92
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 125
Chuyền dài 121
Đá phạt 112
Sút xoáy 123
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Khéo léo 119
Thăng bằng 119
Phản ứng 119
Kèm người 117
Lấy bóng 118
Cắt bóng 117
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 106
Thể lực 127
Quyết đoán 119
Nhảy 109
Bình tĩnh 120
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
3451
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2014~2017 Hull City
2013~2014 Dundee Utd.
2012~2013 퀸스 파크
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Robertson WS đạt độ chính xác cao, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Robertson WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson WS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.