21 UEFA Champions League
A. Robertson
LB
104
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
96
100
99
100
102
101
102
104
104
101
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
102
104
104
101
30
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
81
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
103
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
108
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
104
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
2968
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2017~ |
|
| 2014~2017 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Robertson | 31 | 123 | 129 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 29 | 119 | 127 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 27 | 115 | 120 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 27 | 114 | 121 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 26 | 113 | 120 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 26 | 113 | 117 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 24 | 108 | 109 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 24 | 108 | 111 |
|
|
LW
|
A. Robertson | 23 | 110 | 109 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 21 | 101 | 108 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 21 | 100 | 107 |
|
|
RB
|
A. Robertson | 17 | 96 | 106 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 18 | 95 | 106 |
|
|
CDM
|
A. Robertson | 17 | 95 | 103 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 91 | 102 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 90 | 99 |
|
|
RM
|
A. Robertson | 14 | 96 | 102 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 88 | 99 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 14 | 87 | 97 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 14 | 88 | 97 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 13 | 84 | 94 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 13 | 82 | 90 |
|
|
CAM
|
A. Robertson | 11 | 84 | 87 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 9 | 74 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Robertson 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Robertson 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson