Champions of Europe

A. Robertson

LB 113
CU The Granite City 11.3.1994 (32) 26 178cm 64kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 92
Chuyền bóng 112
Rê bóng 109
Phòng thủ 112
Thể chất 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 104 108 107 108 110 109 111 113 113 110 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 111 113 113 110 27
Tốc độ 115
Tăng tốc 117
Dứt điểm 85
Lực sút 106
Sút xa 96
Chọn vị trí 112
Vô lê 83
Penalty 86
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 118
Chuyền dài 106
Đá phạt 108
Sút xoáy 114
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 111
Phản ứng 112
Kèm người 114
Lấy bóng 114
Cắt bóng 110
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 104
Thể lực 117
Quyết đoán 114
Nhảy 104
Bình tĩnh 113
TM đổ người 18
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 15
3215
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2014~2017 Hull City
2013~2014 Dundee Utd.
2012~2013 퀸스 파크
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Robertson CU ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Robertson CU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.