23 Premium Live

A. Robertson

LB 95
23PLA The Granite City 11.3.1994 (32) 18 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 75
Chuyền bóng 93
Rê bóng 93
Phòng thủ 93
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 85 91 90 91 93 93 94 96 95 91 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 94 96 95 91 37
Tốc độ 91
Tăng tốc 94
Dứt điểm 70
Lực sút 89
Sút xa 79
Chọn vị trí 93
Vô lê 50
Penalty 70
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 99
Chuyền dài 89
Đá phạt 85
Sút xoáy 94
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 88
Thăng bằng 87
Phản ứng 97
Kèm người 94
Lấy bóng 95
Cắt bóng 95
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 79
Thể lực 106
Quyết đoán 97
Nhảy 90
Bình tĩnh 95
TM đổ người 31
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 30
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 28
2730
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2014~2017 Hull City
2013~2014 Dundee Utd.
2012~2013 퀸스 파크
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Robertson 23PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Robertson 23PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson 23PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.