Greatest Runner-Ups
A. Robertson
LB
113
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
115
Sút bóng
90
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
103
108
107
109
111
111
112
113
113
109
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
112
113
113
109
29
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
81
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
116
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
113
Đá phạt
105
Sút xoáy
113
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
110
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
102
Thể lực
120
Quyết đoán
113
Nhảy
102
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
3223
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2017~ |
|
| 2014~2017 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Robertson | 31 | 123 | 129 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 29 | 119 | 127 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 27 | 115 | 120 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 27 | 114 | 121 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 26 | 113 | 117 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 24 | 108 | 109 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 24 | 108 | 111 |
|
|
LW
|
A. Robertson | 23 | 110 | 109 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 21 | 104 | 110 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 21 | 101 | 108 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 21 | 100 | 107 |
|
|
RB
|
A. Robertson | 17 | 96 | 106 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 18 | 95 | 106 |
|
|
CDM
|
A. Robertson | 17 | 95 | 103 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 91 | 102 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 90 | 99 |
|
|
RM
|
A. Robertson | 14 | 96 | 102 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 88 | 99 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 14 | 87 | 97 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 14 | 88 | 97 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 13 | 84 | 94 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 13 | 82 | 90 |
|
|
CAM
|
A. Robertson | 11 | 84 | 87 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 9 | 74 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Robertson GRU ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Robertson GRU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson GRU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson