22 UEFA Champions League

A. Robertson

LB 100
22UCL The Granite City 11.3.1994 (32) 21 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 79
Chuyền bóng 100
Rê bóng 97
Phòng thủ 97
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 91 96 94 96 98 98 98 100 100 96 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 98 100 100 96 22
Tốc độ 102
Tăng tốc 104
Dứt điểm 73
Lực sút 92
Sút xa 81
Chọn vị trí 97
Vô lê 66
Penalty 73
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 107
Chuyền dài 98
Đá phạt 85
Sút xoáy 101
Rê bóng 97
Giữ bóng 97
Khéo léo 97
Thăng bằng 102
Phản ứng 101
Kèm người 97
Lấy bóng 99
Cắt bóng 98
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 91
Thể lực 107
Quyết đoán 97
Nhảy 90
Bình tĩnh 95
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 13
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 11
2802
Chỉ số ẩn: › Tránh dùng chân không thuận › Tạt bóng sớm ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2014~2017 Hull City
2013~2014 Dundee Utd.
2012~2013 퀸스 파크
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Robertson 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Robertson 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.