Tournament Champions

A. Robertson

LB 82
LWB 82
TC The Granite City 11.3.1994 (32) 13 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 64
Chuyền bóng 74
Rê bóng 80
Phòng thủ 80
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 71 77 74 75 78 75 78 82 82 77 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 78 82 82 77 20
Tốc độ 89
Tăng tốc 89
Dứt điểm 66
Lực sút 68
Sút xa 64
Chọn vị trí 68
Vô lê 35
Penalty 58
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 88
Chuyền dài 69
Đá phạt 33
Sút xoáy 76
Rê bóng 80
Giữ bóng 77
Khéo léo 88
Thăng bằng 81
Phản ứng 81
Kèm người 82
Lấy bóng 83
Cắt bóng 81
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 68
Thể lực 90
Quyết đoán 80
Nhảy 63
Bình tĩnh 75
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 10
2191
Chỉ số ẩn: › Tránh dùng chân không thuận › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2014~2017 Hull City
2013~2014 Dundee Utd.
2012~2013 퀸스 파크
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Robertson TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Robertson TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.