21 Premium Live

A. Robertson

LB 91
CB 87
21PL Scotland 11.3.1994 (32) 15 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 71
Chuyền bóng 89
Rê bóng 89
Phòng thủ 89
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 81 87 86 87 89 89 90 92 91 87 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 90 92 91 87 33
Tốc độ 93
Tăng tốc 91
Dứt điểm 66
Lực sút 85
Sút xa 75
Chọn vị trí 86
Vô lê 46
Penalty 66
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 96
Chuyền dài 85
Đá phạt 81
Sút xoáy 90
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Khéo léo 87
Thăng bằng 83
Phản ứng 93
Kèm người 91
Lấy bóng 92
Cắt bóng 91
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 75
Thể lực 102
Quyết đoán 93
Nhảy 73
Bình tĩnh 91
TM đổ người 27
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 24
2590
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Liverpool
2014 - 2017 Hull City
2013 - 2014 Dundee United
2012 - 2013 Queen's Park
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Robertson 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Robertson 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Robertson 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.