Untouchable Champions

A. Robertson

LM 123
LB 122
UC Scotland 11.3.1994 (32) 31 178cm 64kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 125
Sút bóng 105
Chuyền bóng 123
Rê bóng 118
Phòng thủ 120
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 114 119 117 119 121 120 121 122 122 119 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 121 122 122 119 39
Tốc độ 125
Tăng tốc 126
Dứt điểm 99
Lực sút 115
Sút xa 109
Chọn vị trí 126
Vô lê 98
Penalty 95
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 129
Chuyền dài 124
Đá phạt 117
Sút xoáy 126
Rê bóng 118
Giữ bóng 117
Khéo léo 122
Thăng bằng 123
Phản ứng 122
Kèm người 122
Lấy bóng 120
Cắt bóng 120
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 124
Sức mạnh 110
Thể lực 129
Quyết đoán 124
Nhảy 115
Bình tĩnh 122
TM đổ người 29
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
3582
Chỉ số ẩn: › Người không phổi › Ma tốc độ ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI )
Người không phổi

Người không phổi

Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Liverpool
2014 - 2017 Hull City
2013 - 2014 Dundee United
2012 - 2013 Queen's Park
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Robertson UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Robertson UC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Robertson UC thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.