20 Team Of The Year

A. Robertson

LB 101
20TOTY The Granite City 11.3.1994 (32) 21 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 78
Chuyền bóng 96
Rê bóng 99
Phòng thủ 102
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 90 95 93 94 97 96 99 102 101 99 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 99 102 101 99 22
Tốc độ 104
Tăng tốc 102
Dứt điểm 78
Lực sút 85
Sút xa 80
Chọn vị trí 89
Vô lê 59
Penalty 69
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 105
Chuyền dài 91
Đá phạt 76
Sút xoáy 93
Rê bóng 101
Giữ bóng 96
Khéo léo 100
Thăng bằng 102
Phản ứng 99
Kèm người 104
Lấy bóng 106
Cắt bóng 101
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 93
Thể lực 108
Quyết đoán 100
Nhảy 79
Bình tĩnh 93
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 10
2761
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2014~2017 Hull City
2013~2014 Dundee Utd.
2012~2013 퀸스 파크
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Robertson 20TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Robertson 20TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson 20TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.