DCB
A. Robertson
LB
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
117
Sút bóng
93
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
112
Thể chất
111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
105
110
109
110
112
111
112
114
114
111
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
112
114
114
111
29
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
83
Lực sút
110
Sút xa
101
Chọn vị trí
116
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
118
Chuyền dài
108
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
110
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
106
Thể lực
121
Quyết đoán
115
Nhảy
104
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
3264
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2017~ |
|
| 2014~2017 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
A. Robertson | 31 | 123 | 129 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 29 | 119 | 127 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 27 | 115 | 120 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 26 | 113 | 120 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 26 | 113 | 117 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 24 | 108 | 109 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 24 | 108 | 111 |
|
|
LW
|
A. Robertson | 23 | 110 | 109 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 21 | 104 | 110 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 21 | 101 | 108 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 21 | 100 | 107 |
|
|
RB
|
A. Robertson | 17 | 96 | 106 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 18 | 95 | 106 |
|
|
CDM
|
A. Robertson | 17 | 95 | 103 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 91 | 102 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 90 | 99 |
|
|
RM
|
A. Robertson | 14 | 96 | 102 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 15 | 88 | 99 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 14 | 87 | 97 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 14 | 88 | 97 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 13 | 84 | 94 |
|
|
LB
|
A. Robertson | 13 | 82 | 90 |
|
|
CAM
|
A. Robertson | 11 | 84 | 87 |
|
|
CB
|
A. Robertson | 9 | 74 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Robertson DCB ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Robertson DCB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson DCB gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson
A. Robertson