20 UEFA Champions League

A. Robertson

LB 90
20UCL The Granite City 11.3.1994 (32) 15 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 72
Chuyền bóng 88
Rê bóng 85
Phòng thủ 87
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 80 85 83 84 87 86 88 91 90 86 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 88 91 90 86 24
Tốc độ 93
Tăng tốc 89
Dứt điểm 68
Lực sút 87
Sút xa 72
Chọn vị trí 81
Vô lê 60
Penalty 62
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 98
Chuyền dài 81
Đá phạt 64
Sút xoáy 93
Rê bóng 84
Giữ bóng 85
Khéo léo 88
Thăng bằng 87
Phản ứng 89
Kèm người 88
Lấy bóng 87
Cắt bóng 90
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 80
Thể lực 99
Quyết đoán 90
Nhảy 72
Bình tĩnh 95
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 11
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 12
2508
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2014~2017 Hull City
2013~2014 Dundee Utd.
2012~2013 퀸스 파크
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Robertson 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Robertson 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Robertson 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.