19 UEFA Champions League

A. Robertson

RM 96
RW 91
19UCL Scotland 11.3.1994 (32) 14 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 77
Chuyền bóng 86
Rê bóng 87
Phòng thủ 88
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 83 88 86 87 89 88 89 90 90 86 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 89 90 90 86 21
Tốc độ 96
Tăng tốc 94
Dứt điểm 78
Lực sút 82
Sút xa 84
Chọn vị trí 88
Vô lê 38
Penalty 64
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 95
Chuyền dài 85
Đá phạt 37
Sút xoáy 88
Rê bóng 86
Giữ bóng 91
Khéo léo 87
Thăng bằng 85
Phản ứng 87
Kèm người 93
Lấy bóng 90
Cắt bóng 89
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 82
Thể lực 102
Quyết đoán 97
Nhảy 70
Bình tĩnh 92
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 10
2476
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Liverpool
2014 - 2017 Hull City
2013 - 2014 Dundee United
2012 - 2013
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh
CB
A. Robertson 9 74 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Robertson 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Robertson 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Robertson 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.