25 LIVE

A. Robertson

CB 74
LB 73
25 LIVE Scotland 11.3.1994 (32) 9 178cm 64kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ A. Robertson
1
9
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 68
Sút bóng 56
Chuyền bóng 73
Rê bóng 70
Phòng thủ 72
Thể chất 68
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73 65 69 68 69 71 71 73 73 73 71 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 73 73 73 71 18
Tốc độ 68
Tăng tốc 69
Dứt điểm 51
Lực sút 70
Sút xa 60
Chọn vị trí 70
Vô lê 31
Penalty 51
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 79
Chuyền dài 69
Đá phạt 66
Sút xoáy 75
Rê bóng 70
Giữ bóng 73
Khéo léo 69
Thăng bằng 68
Phản ứng 75
Kèm người 72
Lấy bóng 74
Cắt bóng 74
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 62
Thể lực 75
Quyết đoán 78
Nhảy 70
Bình tĩnh 75
TM đổ người 12
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 11
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 9
2038
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Liverpool
2014 - 2017 Hull City
2013 - 2014 Dundee United
2012 - 2013 Queen's Park
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Robertson 31 123 129 So sánh
LB
A. Robertson 29 119 127 So sánh
LB
A. Robertson 27 115 120 So sánh
LB
A. Robertson 27 114 121 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 120 So sánh
LB
A. Robertson 26 113 117 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 109 So sánh
LB
A. Robertson 24 108 111 So sánh
LW
A. Robertson 23 110 109 So sánh
LB
A. Robertson 21 104 110 So sánh
LB
A. Robertson 21 101 108 So sánh
LB
A. Robertson 21 100 107 So sánh
RB
A. Robertson 17 96 106 So sánh
LB
A. Robertson 18 95 106 So sánh
CDM
A. Robertson 17 95 103 So sánh
LB
A. Robertson 15 91 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 90 99 So sánh
RM
A. Robertson 14 96 102 So sánh
LB
A. Robertson 15 88 99 So sánh
CB
A. Robertson 14 87 97 So sánh
CB
A. Robertson 14 88 97 So sánh
LB
A. Robertson 13 84 94 So sánh
LB
A. Robertson 13 82 90 So sánh
CAM
A. Robertson 11 84 87 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Robertson 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Robertson 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Robertson 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.